print

女儿情 lyrics

  1. play_circle_outline 当爱情经过的时候
  2. play_circle_outline 梦江南
  3. play_circle_outline 女儿情
  4. play_circle_outline 红豆生南国
  5. play_circle_outline 月满西楼
  6. play_circle_outline 怨苍天变了心
  7. play_circle_outline 葬花吟

Tong Li(童丽)

女儿情

Chinese

鸳鸯双栖蝶双飞

满园春色惹人醉
悄悄问圣僧
女儿美不美
女儿美不美
说什么王权富贵
怕什么戒律清规
只愿天长地久
与我意中人儿紧相随
爱恋伊 爱恋伊
愿今生常相随

鸳鸯双栖蝶双飞
满园春色惹人醉
悄悄问圣僧
女儿美不美
女儿美不美
说什么王权富贵
怕什么戒律清规
只愿天长地久
与我意中人儿紧相随
爱恋伊 爱恋伊
愿今生常相随
说什么王权富贵
怕什么戒律清规
只愿天长地久
与我意中人儿紧相随
爱恋伊 爱恋伊
愿今生常相随
愿今生常相随
常相随

Pinyin

Yuānyāng shuāng qī dié shuāngfēi

mǎn yuán chūnsè rě rén zuì
qiāoqiāo wèn shèng sēng
nǚ'ér měi bù měi
nǚ'ér měi bù měi
shuō shénme wángquán fùguì
pà shénme jièlǜ qīngguī
zhǐ yuàn tiānchángdìjiǔ
yǔ wǒ yìzhōngrén er jǐn xiāng suí
àiliàn yī àiliàn yī
yuàn jīnshēng cháng xiāng suí

yuānyāng shuāng qī dié shuāngfēi
mǎn yuán chūnsè rě rén zuì
qiāoqiāo wèn shèng sēng
nǚ ér měi bù měi
nǚ ér měi bù měi
shuō shénme wángquán fùguì
pà shénme jièlǜ qīngguī
zhǐ yuàn tiānchángdìjiǔ
yǔ wǒ yìzhōngrén er jǐn xiāng suí
àiliàn yī àiliàn yī
yuàn jīnshēng cháng xiāng suí
shuō shénme wángquán fùguì
pà shénme jièlǜ qīngguī
zhǐ yuàn tiānchángdìjiǔ
yǔ wǒ yìzhōngrén er jǐn xiāng suí
àiliàn yī ài liàn yī
yuàn jīnshēng cháng xiāng suí
yuàn jīnshēng cháng xiāng suí
cháng xiāng suí

Lời Việt

Uyên ương cùng đậu bướm cùng bay.
Khắp vườn xuân sắc ý người say.
Cười nhẹ hỏi thánh tăng:
"Nhi nữ có đẹp hay không hở chàng?"
Kể chi phú quý vinh hoa,
sợ chi giới luật thanh quy hỡi người?
Chỉ nguyện trời thẳm đất dài,
bên nhau vĩnh viễn không ngày lìa xa.
Người thương hỡi, người thương hỡi,
nguyện bên nhau mãi không ngày lìa xa

Translated by google translate

"女儿情 translation, meaning in

Add new translation